駚
Pinyin: yǎng
Tổng quan
駚yǎng 1.见"駚j"。 2.见"駚骻"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | joeng2 |
| Nhật Bản | YOU |
| Hán ngữ Trung cổ | qangx |
| Phản thiết | 烏朗切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 養 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 駚yǎng 1.见"駚j"。 2.见"駚骻"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】於兩切【集韻】倚兩切,𠀤音鞅。【廣韻】駚鸗,馬貌。 又【集韻】駚𤘝,獸跳踏自撲也。 又【廣韻】烏朗切【集韻】倚朗切,𠀤音盎。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩧫 · 𩧫