駞
Pinyin: tuó
Tổng quan
biến thể của 駝 驼[tuo2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tuó |
|---|---|
| Quảng Đông | to4 |
| Nhật Bản | SEMUSHI |
| Hàn Quốc | 타 |
| Chú âm | ㄊㄨㄛˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | da |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「駝」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 駞tuó 1.同"驼"。 2.用同"拖"。拉,拖曳。 3.用同"拖"。在身体后面耷拉着。
Eng
- CC-CEDICT variant of 駝|驼[tuo2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同駝。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 駝 · 𫘞 · 驼 · 駝