駤
Pinyin: zhì
Tổng quan
駤zhì 1.蛮横无理。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhì |
|---|---|
| Quảng Đông | zi3 |
| Hán ngữ Trung cổ | triih |
| Phản thiết | 陟利切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 駤zhì 1.蛮横无理。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤陟利切,音致。【玉篇】𩧅駤,馬躊蹰不前也。【博雅】𩧅駤,止也。 又馬高大。 又【淮南子·修務訓】胡人有知利者,而人謂之駤。【註】忿戾不通達也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫘠