róng

Pinyin: róng

Tổng quan

Loài ngựa thật cao lớn

駥驥 · 駥骥

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinróng
Quảng Đôngjung4
Hán ngữ Trung cổnjung
Phản thiết如融切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 駥róng 1.八尺高的马。泛指雄壮有力之马。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】如融切【集韻】【韻會】而融切【正韻】而中切,𠀤音戎。【玉篇】馬八尺也,雄也。【爾雅·釋畜】絕有力駥。 又【廣韻】息弓切,音嵩。細毛。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𩤭 · 𱅉