駦
Pinyin: téng
Tổng quan
to mount, to ascend; to move, to turn out
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | téng |
|---|---|
| Quảng Đông | tang4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 駦téng ⒈古同腾”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【正字通】俗騰字。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 騰 · 騰