駩
Pinyin: quān
Tổng quan
駩quān 1.白马黑唇。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | quān |
|---|---|
| Quảng Đông | cyun1 |
| Hán ngữ Trung cổ | chyen |
| Phản thiết | 從緣切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 駩quān 1.白马黑唇。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】此緣切【集韻】【韻會】逡緣切【正韻】且緣切,𠀤音詮。【玉篇】白馬黑脣。 又【集韻】從緣切,音全。義同。亦作騡。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 騡 · 騡 · 𩧴 · 𩧴