駯
Tổng quan
mõm đen (của ngựa)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zyu1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄓㄨˉ |
| Phản thiết | 章俱切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT black muzzle (of a horse)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】章俱切,音誅。馬口黑。
Tự hình
- Khải thư
mõm đen (của ngựa)
| Quảng Đông | zyu1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄓㄨˉ |
| Phản thiết | 章俱切 |
| Thanh mẫu | 章 |
left-right
【五音集韻】章俱切,音誅。馬口黑。