Tổng quan

mõm đen (của ngựa)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzyu1
Chú âmㄓㄨˉ
Phản thiết章俱切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT black muzzle (of a horse)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音集韻】章俱切,音誅。馬口黑。

Tự hình

  • Khải thư