駲
Pinyin: zhōu
Tổng quan
駲zhōu 1.日用汉字。用于人名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhōu |
|---|---|
| Quảng Đông | zau1 |
| Nhật Bản | SHUU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 駲zhōu 1.日用汉字。用于人名。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: zhōu
駲zhōu 1.日用汉字。用于人名。
| Pinyin | zhōu |
|---|---|
| Quảng Đông | zau1 |
| Nhật Bản | SHUU |
left-right