láng

Pinyin: láng

Tổng quan

Tên chỉ loài ngựa đuôi trắng toát

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinláng
Quảng Đônglong4
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổlang
Phản thiết魯當切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 尾毛白色的馬。《爾雅.釋畜》:「尾白,駺。」晉.郭璞.注:「但尾毛白。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 駺liáng 1.传说中有白身红鬣的马,名为吉駺。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】魯當切【集韻】盧當切,𠀤音郞。【玉篇】馬尾白。 又【集韻】呂張切,音良。【山海經】犬封國有文馬,縞身朱鬣,名曰吉駺。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬴀