騀
Pinyin: ě
Tổng quan
Giống ngựa cao lớn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ě |
|---|---|
| Quảng Đông | ngo5 |
| Hán ngữ Trung cổ | ngax |
| Phản thiết | 牛河切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 哿 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「駊騀」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【正韻】五可切【集韻】【韻會】語可切,𠀤音我。【說文】駊騀,馬搖頭貌。 又【博雅】騀騼,馬屬。 又【集韻】牛河切,音俄。義同。
Thuyết Văn
駊騀也。从馬。我聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
五可切。十七部。此二篆倂解。各本譌舛。今依全書通例及玉篇所載訂正。
【騀】 (ngã) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 馬 (mã) | Thanh phù (聲符): 我 (ngã) Phiên thiết: Ngũ khả thiết Thượng tự: 五 (ngũ) | Hạ tự: 可 (khả) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ng' + vận mẫu 'a' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: ngã (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: phả ngã vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩣣 · 𩭝 · 𱅗