騇
Tổng quan
ngựa cái ngựa mái
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | se3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄕㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | sjah |
| Phản thiết | 式夜切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 馬 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT mare|female horse
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】始夜切【集韻】式夜切,𠀤音舍。牝馬。【爾雅·釋畜】牝曰騇。【註】草馬名。 又【廣韻】書冶切【集韻】始野切,𠀤音捨。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤙱 · 𱅚