騌
tông
Hán Việt: tông
Tổng quan
biến thể của 騣 鬃[zong1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | tông |
|---|---|
| Quảng Đông | zung1 |
| Nhật Bản | TATEGAMI |
| Chú âm | ㄗㄨㄥˉ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {tông} [騣].
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「騣」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 騣|鬃[zong1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】俗騣字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 騣 · 骔 · 騣 · 骔 · 鬃 · 騣 · 骔