騐
nghiệm
Hán Việt: nghiệm
Tổng quan
biến thể của 驗 验[yan4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | nghiệm |
|---|---|
| Quảng Đông | jim6 |
| Nhật Bản | SHIRUSHI |
| Chú âm | ㄧㄢˋ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {nghiệm} [驗].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「驗」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 驗|验[yan4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】俗驗字。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 驗 · 验 · 驗