騒
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 騷
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sou1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SOU |
| Hàn Quốc | SO |
| Chú âm | ㄙㄠˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 騷|骚
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 騷
biến thể tiếng Nhật của 騷
| Quảng Đông | sou1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SOU |
| Hàn Quốc | SO |
| Chú âm | ㄙㄠˉ |
left-right
Dị thể: 騷