験
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 驗
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jim6 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIRUSHI |
| Hàn Quốc | HEM |
| Chú âm | ㄧㄢˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 驗|验
ja
- JMdict effect|efficacy|omen
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 驗