騚
Pinyin: qián
Tổng quan
騚qián 1.四蹄皆白的马。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qián |
|---|---|
| Quảng Đông | cin4 |
| Hán ngữ Trung cổ | zen |
| Phản thiết | 才先切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 騚qián 1.四蹄皆白的马。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】昨先切【集韻】才先切,𠀤音前。【玉篇】馬四蹄皆白。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩨊 · 𩨊