騟
Pinyin: yú
Tổng quan
騟yú 1.紫色马。 2.马名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yú |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu4 |
| Hán ngữ Trung cổ | jyo |
| Phản thiết | 羊朱切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 騟yú 1.紫色马。 2.马名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】羊朱切【集韻】容朱切,𠀤音諛。【玉篇】紫色馬。【博物志】八駿有騧騟。○按卽《穆天子傳》踰輪。 又【酉陽雜俎】骨利幹國馬,名𣲺波騟。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩨈 · 𩨈