騡
Pinyin: quán
Tổng quan
騡quán ⒈古同駩”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | quán |
|---|---|
| Quảng Đông | cyun1 |
| Phản thiết | 從緣切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 騡quán ⒈古同駩”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】從緣切,音全。白馬黑脣與駩同。 又逡緣切,音詮。義同。
Tự hình
- Khải thư