zhōu

Pinyin: zhōu

Tổng quan

騦zhōu 1.神马。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhōu
Quảng Đôngsi1
Phản thiết新兹切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 騦zhōu 1.神马。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】新兹切,音思。【玉篇】馬名。

Tự hình

  • Khải thư