騨
Pinyin: pián
Tổng quan
dappled
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pián |
|---|---|
| Quảng Đông | to4 |
| Nhật Bản | MADARAUMA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 騨pián ⒈古同骈”。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 驒
Pinyin: pián
dappled
| Pinyin | pián |
|---|---|
| Quảng Đông | to4 |
| Nhật Bản | MADARAUMA |
left-right
Dị thể: 驒