騪
Tổng quan
Con ngựa cực cao lớn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sriu |
| Phản thiết | 疎鳩切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤疎鳩切,音搜。【廣韻】蕃中大馬。 又索也。【前漢·百官表】騪粟都尉。【註】如搜狩之搜。搜,索也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩨄 · 𩨄