騳
Pinyin: dú
Tổng quan
run, race
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dú |
|---|---|
| Quảng Đông | duk6 |
| Nhật Bản | HASHIRU |
| Phản thiết | 徒鹿切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 騳dú 1.马奔跑。 2.两马并驰声。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】徒鹿切,音獨。馬走也。【六書故】兩馬𠀤馳,聲騳騳也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩥋 · 𱄿