騵
Pinyin: yuán
Tổng quan
ngựa màu hạt dẻ với bụng trắng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yuán |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun4 |
| Nhật Bản | GEN |
| Hàn Quốc | 원 |
| Chú âm | ㄩㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | ngyan |
| Phản thiết | 愚袁切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 元 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 赤毛白腹的馬。《廣韻.平聲.元韻》:「騵,赤馬白腹。」《詩經.大雅.大明》:「牧野洋洋,檀車煌煌,駟騵彭彭。」漢.毛亨.傳:「騮馬白腹曰騵。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 騵yuán 1.赤身白腹的马。
Eng
- CC-CEDICT chestnut horse with white belly
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤愚袁切,音元。【玉篇】駵馬白腹也。【詩·大雅】駟騵彭彭。【禮·檀弓】周人尚赤,戎事乗騵。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫘪