騼
Pinyin: lù
Tổng quan
騼lù 1.见"騼?"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lù |
|---|---|
| Quảng Đông | luk6 |
| Hán ngữ Trung cổ | luk |
| Phản thiết | 盧谷切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 騼lù 1.见"騼?"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤盧谷切,音祿。【博雅】騀騼,馬屬。一曰野馬。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫠋