騿
Pinyin: zhāng
Tổng quan
騿zhāng 1.马名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhāng |
|---|---|
| Quảng Đông | zoeng1 |
| Phản thiết | 諸良切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 騿zhāng 1.马名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】諸良切,音章。馬名。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: zhāng
騿zhāng 1.马名。
| Pinyin | zhāng |
|---|---|
| Quảng Đông | zoeng1 |
| Phản thiết | 諸良切 |
| Thanh mẫu | 章 |
left-right
【字彙】諸良切,音章。馬名。