Pinyin:

Tổng quan

驆bì ⒈古同跸”。

駐驆 · 驻驆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngbit1
Chú âmㄅㄧˋ
Phản thiết邦匹切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驆bì ⒈古同跸”。

Eng

  • CC-CEDICT used in transliterating Buddhist books

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】邦匹切,音畢。見《釋典》《江西隨函》。

Tự hình

  • Khải thư