驆
Pinyin: bì
Tổng quan
驆bì ⒈古同跸”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bì |
|---|---|
| Quảng Đông | bit1 |
| Chú âm | ㄅㄧˋ |
| Phản thiết | 邦匹切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驆bì ⒈古同跸”。
Eng
- CC-CEDICT used in transliterating Buddhist books
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】邦匹切,音畢。見《釋典》《江西隨函》。
Tự hình
- Khải thư