驇
Pinyin: zhì
Tổng quan
heavy horse; horse unable to move because of twisted leg; plodding
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhì |
|---|---|
| Quảng Đông | ngai6 |
| Nhật Bản | OMOI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驇zhì ⒈马重貌。 ⒉马脚屈也。 ⒊马难起步的。
Nguồn gốc
top-bottom
Thuyết Văn
馬重皃也。 从馬。埶聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
晉世家。惠公馬騺不行。卽左傳晉戎馬還濘而止。今本史記作騺。譌字也。秦本紀作馬騺。不誤。部曰。、驇不行也。今本亦譌鷙。莊子馬蹄篇。闉枙驇曼。崔云。拒枙頓遲也。今刻釋文亦譌从鳥。而集韵、類篇不誤。車之前重曰。馬重曰驇。其音義一也。廣雅。駤、止也。駤卽驇。 各本埶譌執。篆體上从執、則失其聲矣。今皆正。陟利切。十五部。亦勑利切。
【驇】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 馬 (mã) | Thanh phù (聲符): 埶 (đệm) Phiên thiết: 陟利切 → trắc + lợi Nghĩa: 馬重皃 vậy。 từ 馬。埶 thanh。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 騺