驉
Pinyin: xū
Tổng quan
a mule-like animal
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xū |
|---|---|
| Quảng Đông | heoi1 |
| Hán ngữ Trung cổ | hio |
| Phản thiết | 休居切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驉xū 1.见"駏驉"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】朽居切【集韻】【韻會】【正韻】休居切,𠀤音虛。【廣韻】駏驉,獸似騾也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤡣 · 𱅧