驋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | but3 |
|---|---|
| Nhật Bản | HASHIRU |
| Hán ngữ Trung cổ | puat |
| Phản thiết | 普活切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤北末切,音撥。【玉篇】馬走也。 又【廣韻】馬怒。 又【集韻】馬搖首。 又【集韻】普活切,音潑。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩧯 · 𩧯