驌
Pinyin: sù
Tổng quan
骕骦[su4 shuang1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sù |
|---|---|
| Quảng Đông | suk1 |
| Nhật Bản | SHUKU |
| Hàn Quốc | 숙 |
| Chú âm | ㄙㄨˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | siuk |
| Phản thiết | 息逐切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「驌驦」條。
Eng
- CC-CEDICT used in 驌驦|骕骦[su4 shuang1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】息逐切【集韻】息六切,𠀤音肅。【玉篇】驌騻,古之良馬。 又【集韻】所六切,音縮。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 骕 · 骕