骒
Pinyin: kè
Tổng quan
(dạng kết hợp) cái (của ngựa, la, lạc đà, v.v.)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kè |
|---|---|
| Quảng Đông | fo3 |
| Chú âm | ㄎㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | khuah |
| Phản thiết | 苦臥切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骒 母马 指雌性牲畜 骒kè雌。专指骡、马~马(母马)。
Eng
- CC-CEDICT (bound form) (of a horse, mule, camel etc) female
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】苦臥切,音課。俗呼牝馬,卽草馬。詳後騲字註。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 骒 · 骒 · 騍 · 骒 · 騍