Tổng quan

(ngựa) khỏe mạnh mạnh mẽ

骙骙

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkwai4
Chú âmㄎㄨㄟˊ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (of a horse) powerful|strong

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 騤 · 騤