骦
Tổng quan
骕骦[su4 shuang1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shuāng |
|---|---|
| Quảng Đông | soeng1 |
| Chú âm | ㄕㄨㄤˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | sriang |
| Phản thiết | 所兩切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT used in 驌驦|骕骦[su4 shuang1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】色莊切【集韻】【韻會】【正韻】師莊切,𠀤音霜。與騻同。【晉書·郭璞傳】昆吾挺鋒,驌驦軒髦。【註】驦當爲騻。又【徐彥伯詩】驌驦已躑躅,鳥隼方葳蕤。【杜甫詩】聞說眞龍種,仍殘老驌驦。 又【正韻】所兩切。同爽。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 騻 · 騻 · 骦 · 驦 · 骦 · 驦