骮
Pinyin: yì
Tổng quan
骮yì 1.小骨。 2.缺盆骨。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | jik6 |
| Nhật Bản | KOBONE |
| Phản thiết | 逸職切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骮yì 1.小骨。 2.缺盆骨。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】與職切【集韻】逸職切,𠀤音弋。𢎀,或作骮。缺盆骨。【玉篇】小骨也。
Tự hình
- Khải thư