骵
Pinyin: tǐ
Tổng quan
「體」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | tai2 |
| Nhật Bản | KARADA |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「體」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骵tǐ ⒈古同体”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】俗體字。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 躰 · 軆 · 體