骻
Pinyin: kuà
Tổng quan
legs, thighs
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuà |
|---|---|
| Quảng Đông | kwaa2 |
| Nhật Bản | MATAGURA |
| Chú âm | ㄎㄨㄚˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | khruax |
| Phản thiết | 苦瓦切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 馬 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.腰骨。《玉篇.骨部》:「骻,腰骻。」 2.兩腿之間。同「胯」。《集韻.去聲.禡韻》:「骻,股閒也。或作胯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骻kuà 1.两股之间。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦化切【集韻】枯化切,𠀤音跨。【玉篇】腰骨。【類篇】股閒也。【唐書·車服志】有從戎𡙇骻之服。【釋音】腰骻。【廣韻】同跨。【韻會】或作胯袴。 又【集韻】【正韻】𠀤苦瓦切,音袴。同踝。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𡱼 · 胯 · 胯