Pinyin:

Tổng quan

giải) Xương chậu: 髂骨 Xương chậu.

髂窝 · 髂骨 · 髂肌 · 髂盆的 · 髂腰肌 · 髂胸联胎 · 髂部联胎 · 髂骨下的

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggwaa3
Hàn QuốcKA
Chú âmㄑㄧㄚˋ
Hán ngữ Trung cổkhrah
Phản thiết枯架切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 腰骨。《漢書.卷八七.揚雄傳下》:「折脅拉髂,免於徽索。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骼 (形声。从骨,各声。本义禽兽之骨。引申为人或动物的骨骼”) 骨头 骼,禽兽之骨曰骼。--《说文》 骼,腰骨也。--《埤苍》 掩骼埋胔。--《礼记·月令》 死人的骨头,枯骨 髂qià

Eng

  • CC-CEDICT ilium|outermost bone of the pelvic girdle|Taiwan pr. [ka4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】枯駕切【集韻】【韻會】丘駕切【正韻】枯架切,𠀤䶗去聲。【玉篇】腰骨。【前漢·揚雄傳】折骨拉髂。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 䯊 · 𦝣 · 𨂥 · 𩩱