Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbok1
Hán ngữ Trung cổpruk
Phản thiết北角切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤北角切,音剝。骱骺。【玉篇】骨耑也。【類篇】骨堅白。 又【集韻】訖岳切,音覺。義同。

Tự hình

  • Khải thư