髉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bok1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | pruk |
| Phản thiết | 北角切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤北角切,音剝。骱骺。【玉篇】骨耑也。【類篇】骨堅白。 又【集韻】訖岳切,音覺。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | bok1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | pruk |
| Phản thiết | 北角切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤北角切,音剝。骱骺。【玉篇】骨耑也。【類篇】骨堅白。 又【集韻】訖岳切,音覺。義同。