Pinyin:

Tổng quan

Như chữ Tì 骴

腐髊 · 泽及髊骨

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngci1
Hán ngữ Trung cổzieh
Phản thiết倉何切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 鳥獸的殘骨。《集韻.去聲.寘韻》:「骴,鳥獸殘骨。亦作髊。」

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同骴。【玉篇】腐骨也。【呂氏春秋】揜骼霾髊。【註】有骨曰髊。 又【集韻】倉何切,音蹉。通作磋。治牙骨也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩪒 · 𩪳