髑
độc
Hán Việt: độc · Pinyin: dú
Tổng quan
độc độc lâu (sọ người chết) [Eng: skull of dead people]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dú |
|---|---|
| Hán Việt | độc |
| Quảng Đông | dok6 |
| Nhật Bản | TOKU |
| Hàn Quốc | 촉 |
| Chú âm | ㄉㄨˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | duk |
| Phản thiết | 杜谷切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Độc lâu} [髑髏] cái đầu lâu người chết.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「髑髏」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 髑 头骨 髑髅 莊子之楚,见髑髅。--《庄子·至乐》 通常用作危险警告;骷髅 髑dú 1.死人的头骨;骷髅。
Eng
- CC-CEDICT used in 髑髏|髑髅[du2 lou2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】徒谷切【正韻】杜谷切,𠀤音獨。【說文】髑髏,項也。詳髏字註。【廣韻】同䫳。
Thuyết Văn
髑髏、 頂也。 从骨。蜀聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
逗。 頁部曰。頂、顚也。廣雅。顱謂之髑髏。按頁部。顱、頭骨也。 徒谷切。三部。
【髑】 (độc) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 骨 (cốt) | Thanh phù (聲符): 蜀 (xọc) Phiên thiết: Đồ cốc thiết Thượng tự: 徒 (đồ) | Hạ tự: 谷 (cốc) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'ươc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: được (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: độc ({Độc lâu} [髑髏] cái đ) lâu ({Độc lâu} [髑髏] cái đ)、 đính (Đỉnh đầu. Phàm chỗ n) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 䫳