髗
Pinyin: lú
Tổng quan
the skull; the forehead
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lú |
|---|---|
| Quảng Đông | lou4 |
| Nhật Bản | ATAMA |
| Hàn Quốc | 로 |
| Hán ngữ Trung cổ | lo |
| Phản thiết | 龍都切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 髗lú ⒈古同颅”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】落胡切【集韻】龍都切,𠀤音盧。與顱同。【唐書·張九齡傳】髗足旁午。【釋音】髗,頭髗。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 顱 · 臚 · 顱