qiào

Pinyin: qiào

Tổng quan

髚qiào 1.翘起。

髚袖

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiào
Quảng Đônghiu3
Phản thiết苦弔切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 髚qiào 1.翘起。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】苦弔切,音竅。高也。

Tự hình

  • Khải thư