髛
Pinyin: kāo
Tổng quan
髛kāo 1.明亮。 2.洁净。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kāo |
|---|---|
| Quảng Đông | hou1 |
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Phản thiết | 苦刀切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 髛kāo 1.明亮。 2.洁净。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】苦刀切,音尻。明也。
Tự hình
- Khải thư