髝
Pinyin: láo
Tổng quan
髝láo 1.见"髝髞"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | láo |
|---|---|
| Quảng Đông | lou4 |
| Chú âm | ㄌㄠˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | lau |
| Phản thiết | 郞到切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 号 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 髝láo 1.见"髝髞"。
Eng
- CC-CEDICT used in 髝髞[lao2 sao4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤郞到切,音澇。髝髞,麤急貌。【玉篇】髝髞,高貌。 又【廣韻】魯刀切【集韻】郞刀切,𠀤音勞。義同。
Tự hình
- Khải thư