髧
Pinyin: dàn
Tổng quan
tóc dài
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dàn |
|---|---|
| Quảng Đông | daam2 |
| Nhật Bản | TAN |
| Chú âm | ㄉㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | domx |
| Phản thiết | 徒感切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 感 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 頭髮下垂的樣子。《詩經.鄘風.柏舟》:「髧彼兩髦,實維我儀,之死矢靡它。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 髧dàn 1.发垂貌。 2.引申为垂貌。
Eng
- CC-CEDICT long hair
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤徒感切,音蓞。髮垂也。【詩·鄘風】髧彼兩髦。【傳】髧,兩髦之貌。【釋文】髧,本作𠆶。
Tự hình
- Khải thư