髬
Pinyin: pī
Tổng quan
Như chữ Phi 䯱
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pī |
|---|---|
| Quảng Đông | pei1 |
| Nhật Bản | HI |
| Hán ngữ Trung cổ | phii |
| Phản thiết | 敷悲切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 髬pī 1.见"髬髵"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】敷悲切【集韻】攀悲切,𠀤音丕。髬髵,猛獸奮鬣貌。【張衡·西京賦】及其猛毅髬髵。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩬴