髱
Pinyin: bào
Tổng quan
a topknot, bun, coiled hair-knot
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bào |
|---|---|
| Quảng Đông | baau6 |
| Nhật Bản | TABO |
| Phản thiết | 皮敎切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 髱bào 1.多须貌。
ja
- JMdict chignon (in a Japanese hair-style)
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】皮敎切,音骲。【類篇】多須貌。
Tự hình
- Khải thư