髵
Pinyin: ér
Tổng quan
whiskers, bristles on the jaws of an animal
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ér |
|---|---|
| Quảng Đông | ji4 |
| Nhật Bản | AGOHIGE |
| Hán ngữ Trung cổ | nji |
| Phản thiết | 如之切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 髵ér 1.多毛貌。 2.颊毛。 3.见"髬髵"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】如之切【集韻】【韻會】人之切【正韻】如支切,𠀤音而。【說文】本作而。頰毛也。【註】今俗別作髵。【玉篇】多毛貌。亦作耏。 又【廣韻】髬髵,獸奮鬣貌。詳髬字註。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư