髸
Pinyin: gōng
Tổng quan
髸gōng 1.头发乱。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gōng |
|---|---|
| Quảng Đông | gung1 |
| Hán ngữ Trung cổ | kyung |
| Phản thiết | 九容切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 髸gōng 1.头发乱。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】九容切【集韻】居容切,𠀤音恭。髸鬆,髮亂。
Tự hình
- Khải thư