髿

suō

Pinyin: suō

Tổng quan

Tóc rối

髿髿 · 髿鬺 · 葩髿 · 髦髿 · 鬖髿 · 鬺髿

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsuō
Quảng Đôngsaa1
Nhật BảnSA
Chú âmㄙㄨㄛ
Hán ngữ Trung cổsra
Phản thiết師加切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鬖髿」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 髿suō 1.见"髿髿"﹑"髿鬺"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】所加切【集韻】【韻會】師加切,𠀤音沙。鬖髿,髮美也。【玉篇】髮垂貌。【郭璞·江賦】綠苔鬖髿乎硏上。【註】通俗文:髮亂曰鬖髿。 又【廣韻】【集韻】𠀤蘇禾切,音蓑。又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤桑何切,音娑。義𠀤同。【篇海】亦作䯯。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䯯